marsh orchid
Danh từ: marsh orchid (cây lan đầm lầy) chỉ bất kỳ loài lan nào thuộc chi Dactylorhiza, có rễ củ hình ngón tay, thường mọc ở châu Âu và vùng Địa Trung Hải. Tên gọi này phản ánh môi trường sống ưa ẩm ướt của chúng, như đầm lầy, đồng cỏ ẩm.
- (Cây lan đầm lầy là một loài hoa đẹp được tìm thấy ở các đồng cỏ ẩm ướt khắp châu Âu.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây lan đầm lầy để hiểu sự thích nghi của nó với môi trường sống đầm lầy.)
"to find a marsh orchid in bloom": tìm thấy một cây lan đầm lầy đang nở hoa.
- During the spring hike, we were lucky to find a marsh orchid in bloom. (Trong chuyến đi bộ mùa xuân, chúng tôi may mắn tìm thấy một cây lan đầm lầy đang nở hoa.)
"the marsh orchid's tuberous roots": rễ củ hình ngón tay của cây lan đầm lầy.
- The marsh orchid's tuberous roots help it store nutrients in wet soil. (Rễ củ hình ngón tay của cây lan đầm lầy giúp nó dự trữ chất dinh dưỡng trong đất ẩm.)
Orchid (danh từ): cây lan, hoa lan (nói chung).
- She grows many types of orchids in her greenhouse. (Cô ấy trồng nhiều loại lan trong nhà kính của mình.)
Marsh (danh từ): đầm lầy, vùng đất ngập nước.
- The marsh is home to various bird species. (Đầm lầy là nơi sinh sống của nhiều loài chim.)
- Dactylorhiza orchid: lan thuộc chi (tên khoa học chính xác).
- Marsh orchid (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh, vì đây là tên gọi cụ thể).
- Marsh orchid species: loài lan đầm lầy.
- There are over 30 marsh orchid species in Europe. (Có hơn 30 loài lan đầm lầy ở châu Âu.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marsh orchid" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ "orchid" thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - "Orchid of the swamp": hoa lan của đầm lầy (cách nói ẩn dụ chỉ vẻ đẹp hiếm có trong môi trường khắc nghiệt). - The marsh orchid is truly the orchid of the swamp. (Cây lan đầm lầy thực sự là hoa lan của đầm lầy.)